Màn hình LED cho thuê trong nhà là giải pháp phù hợp để tăng thêm tác động và yếu tố gây ngạc nhiên cho nhiều sự kiện và không gian. Những màn hình đa năng này mang đến hình ảnh tuyệt đẹp, tính linh hoạt và dễ sử dụng, khiến chúng trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hãy cùng khám phá các tính năng và lợi ích chính.

Hình ảnh có độ phân giải cao:
Mang lại hình ảnh sắc nét, rõ ràng và màu sắc sống động cho trải nghiệm xem tuyệt vời.
Nhẹ và mô-đun:
Dễ vận chuyển và lắp đặt, lý tưởng cho các sự kiện tạm thời và cấu hình linh hoạt.
Độ sáng cao:
Đảm bảo khả năng hiển thị tối ưu ngay cả trong môi trường trong nhà có ánh sáng rực rỡ.
Tốc độ làm mới nhanh:
Cung cấp hình ảnh mượt mà mà không làm rối mắt hoặc nhấp nháy các đường quét.
Trải nghiệm xem liền mạch:
Các tấm nền kết nối liền mạch, tạo nên một màn hình thống nhất và ấn tượng.
Tiết kiệm chi phí:
Việc thuê cung cấp một giải pháp thân thiện với ngân sách hơn so với việc lắp đặt cố định.

| KHÔNG. | Mặt hàng | P2.5 trong nhà | P2.6 trong nhà | P2.9 trong nhà | Trong nhà P3.9 | Ngoài trời P3.9 | Ngoài trời P2.9 | Ngoài trời P2.6 |
| 1 | Độ phân giải pixel | 2,5mm | 2.604mm | 5,2mm | 3,91mm | 3,91mm | 2,976mm | 2.604mm |
| 2 | Cấu hình LED | SMD1515 | SMD1515 | SMD1921 | SMD1921 | SMD2020 | SMD2020 | SMD1515 |
| 3 | Kích thước mô-đun | 250*250mm | 250*250mm | |||||
| 4 | Độ phân giải mô-đun | 100*100 điểm | 96*96 chấm | 48*96 chấm | 64*128 chấm | 64*128 chấm | 84*168 chấm | 96*192 chấm |
| 5 | Kích thước tủ (WXXXD) | 500*500*75mm | 500*500*75mm | |||||
| 6 | Nghị quyết Nội các (WXH) |
200*200 điểm | 192*192 chấm | 168*168 chấm | 128*128 chấm | 128*128 chấm | 168*168 chấm | 192*192 chấm |
| 7 | Minh bạch | 0% | 0% | 0% | ||||
| 9 | Mật độ pixel | 160000 chấm/㎡ | 147456 chấm/㎡ | 36864 chấm/㎡ | 65536 chấm/㎡ | 65536 chấm/㎡ | 112896 chấm/㎡ | 147456 chấm/㎡ |
| 10 | Vật chất | Nhôm đúc | Nhôm đúc | |||||
| 11 | Trọng lượng tủ | 7,5kg | 7,5kg | |||||
| 12 | Độ sáng | ≥800cd/㎡ | ≥3500cd/㎡ | |||||
| 13 | Góc nhìn | H 140°,W 140° | H 140°,W 140° | |||||
| 14 | Khoảng cách xem tốt nhất | ≥2m | ≥2m | ≥3m | ≥3m | ≥3m | ≥3m | ≥2m |
| 15 | Thang màu xám | 14~16bit | 14~16bit | |||||
| 16 | Tốc độ làm mới | >3840HZ | >3840HZ | |||||
| 17 | Tần số thay đổi khung | 60 khung hình/giây | 60 khung hình/giây | |||||
| 18 | Điện áp đầu vào | AC 86-264V/60Hz | AC 86-264V/60Hz | |||||
| 19 | Mức tiêu thụ điện năng (Tối đa/Trung bình) | 800/400W/㎡ | 800/400W/㎡ | |||||
| 20 | Trọng lượng màn hình | 28kg/㎡ | 28kg/㎡ | |||||
| 21 | MTBF | > 10.000 giờ | > 10.000 giờ | |||||
| 22 | Tuổi thọ sử dụng | ≥100.000 giờ | ≥100.000 giờ | |||||
| 23 | Tỷ lệ IP | IP43 | IP65 | |||||
| 24 | Nhiệt độ | Đang hoạt động:﹣10oC~+65oC hoặc Bảo quản:﹣40oC~+85oC | Đang hoạt động:﹣10oC~+65oC hoặc Bảo quản:﹣40oC~+85oC | |||||
| 25 | Độ ẩm | 10%-90%RH | 10%-90%RH | |||||
| 26 | Tối đa. Chiều cao treo không có giá đỡ |
10 mét | 10 mét | |||||
Sự kiện, hội nghị của công ty:
Nâng cao bài thuyết trình, giới thiệu sản phẩm và xây dựng thương hiệu bằng hình ảnh có tác động cao.
Hội chợ và triển lãm thương mại:
Làm cho gian hàng của bạn nổi bật với màn hình bắt mắt và các yếu tố tương tác.
Cửa hàng bán lẻ và phòng trưng bày: Thu hút khách hàng bằng cách trưng bày và khuyến mãi sản phẩm năng động.
Các tác phẩm sân khấu và hòa nhạc:
Tạo phông nền sống động và hiệu ứng hình ảnh nâng cao trải nghiệm của khán giả.
Địa điểm thờ cúng:
Hiển thị lời bài hát, hình ảnh tôn giáo và thông báo một cách rõ ràng và sống động.
Đám cưới và sự kiện đặc biệt:
Thêm nét sang trọng và cá nhân hóa với hình ảnh tuyệt đẹp.

