Màn hình LED GOB là màn hình LED sử dụng công nghệ đóng gói GOB (Glue On Board). Công nghệ GOB đề cập đến việc phủ một lớp keo bảo vệ trong suốt lên bề mặt hạt đèn LED để cải thiện hiệu suất bảo vệ của màn hình.
Công nghệ đóng gói này có thể mang lại những ưu điểm sau cho màn hình LED:
Bảo vệ cao: Màn hình LED GOB có nhiều chức năng bảo vệ như chống nước, chống ẩm, chống va chạm, chống bụi, chống ăn mòn, chống ánh sáng xanh, chống muối và chống tĩnh điện.
Độ phẳng bề mặt: Bề mặt màn hình hiển thị được xử lý bằng công nghệ GOB mịn hơn, từ đó thực hiện quá trình chuyển đổi từ nguồn sáng điểm sang nguồn sáng bề mặt, cải thiện tính đồng nhất và rõ nét của hiệu ứng hiển thị.
Hiệu ứng hiển thị: Góc nhìn của màn hình GOB LED gần 180°, giúp loại bỏ hiện tượng moiré một cách hiệu quả, cải thiện độ tương phản của sản phẩm, giảm độ chói và lóa cũng như giảm mệt mỏi thị giác.
Tính ổn định và độ bền: Bao bì GOB làm tăng độ ổn định của hạt đèn LED, giảm khả năng hỏng đèn, giúp tản nhiệt và giảm tỷ lệ hoại tử của hạt đèn, từ đó kéo dài tuổi thọ của màn hình.
Giữ màu: Màn hình LED GOB không chứa vật liệu đóng gói, giảm nguy cơ ố vàng hoặc đổi màu theo thời gian, đảm bảo hiển thị màu sắc nhất quán và chính xác của đèn LED trong suốt vòng đời của nó.


| KHÔNG. | Mặt hàng | Trong nhà P1.2 | P1.5 trong nhà | Trong nhà P1.6 | Trong nhà P1.8 |
| 1 | Độ phân giải pixel | 1,25mm | 1,538mm | 1.667mm | 1,86mm |
| 2 | Cấu hình LED | SMD1010 | SMD1212 | SMD1212 | SMD1515 |
| 3 | Kích thước mô-đun | 320*160mm | |||
| 4 | Độ phân giải mô-đun | 256*128 chấm | 208*104 chấm | 192*96dots | 172*86 chấm |
| 5 | Kích thước tủ (WXXXD) | 640*480*58mm | |||
| 6 | Nghị quyết Nội các (WXH) | 320*240 điểm | 256*192 chấm | 208*156 chấm | 160*120 điểm |
| 7 | Mật độ pixel | 640.000 điểm/㎡ | 422.754 điểm/㎡ | 359.856 điểm/㎡ | 289.050 điểm/㎡ |
| 8 | Vật chất | Nhôm đúc | |||
| 9 | Trọng lượng tủ | 6,5kg | |||
| 10 | Độ sáng | ≥800cd/㎡ | |||
| 11 | Góc nhìn | H 160°,W 160° | |||
| 12 | Khoảng cách xem tốt nhất | ≥1m | ≥1,5m | ≥1,5m | ≥1,8m |
| 13 | Thang màu xám | 16~18bit | |||
| 14 | Tốc độ làm mới | >3840HZ | |||
| 15 | Tần số thay đổi khung | 60 khung hình/giây | |||
| 16 | Điện áp đầu vào | AC 86-264V/60Hz | |||
| 17 | Mức tiêu thụ điện năng (Tối đa/Trung bình) | 600/300W/㎡ | |||
| 18 | Trọng lượng màn hình | 20kg/㎡ | |||
| 19 | MTBF | > 10.000 giờ | |||
| 20 | Tuổi thọ sử dụng | ≥100.000 giờ | |||
| 21 | Tỷ lệ IP | Mặt trước IP65; IP54 phía sau | |||
| 22 | Nhiệt độ | Đang hoạt động:﹣10oC~+65oC hoặc Bảo quản:﹣40oC~+85oC | |||
| 23 | Độ ẩm | 10%-90%RH | |||